柄權

bǐng quánbính quyền

Hán Việt: bính quyền · Pinyin: bǐng quán

Tổng quan

nắm quyền

Cấu tạo: 柄 (bính) + 權 (quyền)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nắm quyền
  • VietPhrases nắm quyền
  • Tần suất từ nắm quyền

Eng

  • Cihui to hold power
  • Tần suất từ to hold power

Từ liên quan

Gần nghĩa

權且 · 權位 · 權充 · 權利 · 權力 · 權勢 · 權變 · 權威