柄眼目 bính nhãn mục Hán Việt: bính nhãn mục Tổng quan Cấu tạo: 柄 (bính) + 眼 (nhãn) + 目 (mục)Hán Việtbính nhãn mụcCấu tạo柄 + 眼 + 目 · bính + nhãn + mục nghĩa thành phần: bính + nhãn + mục Nghĩa EngCihui Stylommatophora