柄端

bính đoan

Hán Việt: bính đoan

Tổng quan

núm chuôi kiếm, núm yên ngựa, đánh bằng núm chuôi kiếm, đấm túi bụi

Cấu tạo: 柄 (bính) + 端 (đoan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chuôi
  • Tần suất từ núm chuôi kiếm, núm yên ngựa, đánh bằng núm chuôi kiếm, đấm túi bụi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi pommel

Eng

  • Tần suất từ pommel

Từ liên quan

Gần nghĩa

柄国 · 柄子 · 柄政 · 柄权 · 柄用 · 柄脚 · 柄臣 · 柄語