柄端

bính đoan

Hán Việt: bính đoan

Tổng quan

núm chuôi kiếm, núm yên ngựa, đánh bằng núm chuôi kiếm, đấm túi bụi

Cấu tạo: (bính) + (đoan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui núm chuôi kiếm, núm yên ngựa, đánh bằng núm chuôi kiếm, đấm túi bụi