柄语

bính ngữ

Hán Việt: bính ngữ

Tổng quan

bính ngữ (術語)禪林之語。謂山門洞門等疏之小序。如器之有柄也。見象器箋十五。☸

Cấu tạo: (bính) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bính ngữ (術語)禪林之語。謂山門洞門等疏之小序。如器之有柄也。見象器箋十五。☸