柄靶 bǐng bǎ · bính bá Hán Việt: bính bá · Pinyin: bǐng bǎ Tổng quan Cấu tạo: 柄 (bính) + 靶 (bá)Pinyinbǐng bǎHán Việtbính báCấu tạo柄 + 靶 · bính + bá nghĩa thành phần: bính + bá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喻根据和目标。Tân Hoa Tự Điển 1.喻根据和目标。