柄頭 bǐng tóu · bính đầu Hán Việt: bính đầu · Pinyin: bǐng tóu Tổng quan Cấu tạo: 柄 (bính) + 頭 (đầu)Pinyinbǐng tóuHán Việtbính đầuCấu tạo柄 + 頭 · bính + đầu nghĩa thành phần: bính + đầu Nghĩa jaJMdict pommel