柈子 bàn zi · bàn tử Hán Việt: bàn tử · Pinyin: bàn zi Tổng quan Cấu tạo: 柈 (bàn) + 子 (tử)Pinyinbàn ziHán Việtbàn tửCấu tạo柈 + 子 · bàn + tử nghĩa thành phần: bàn + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。大块的劈柴。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。大块的劈柴。EngCihui 柈子 bànzi n. firewood