柈舞 bàn wǔ · bàn vũ Hán Việt: bàn vũ · Pinyin: bàn wǔ Tổng quan Cấu tạo: 柈 (bàn) + 舞 (vũ)Pinyinbàn wǔHán Việtbàn vũCấu tạo柈 + 舞 · bàn + vũ nghĩa thành phần: bàn + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汉代的舞名。Tân Hoa Tự Điển 1.汉代的舞名。