柏侯
bách hầu
Hán Việt: bách hầu · Pinyin: bó hóu
Tổng quan
ọ kép. bách hầu bách hầu ☆Họ kép.
Nghĩa
Việt
- Cihui ọ kép. bách hầu bách hầu ☆Họ kép.
Hán Việt: bách hầu · Pinyin: bó hóu
ọ kép. bách hầu bách hầu ☆Họ kép.