柏侯

bó hóubách hầu

Hán Việt: bách hầu · Pinyin: bó hóu

Tổng quan

Họ kép

Cấu tạo: 柏 (bách) + 侯 (hầu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Bách Hầu
  • Tần suất từ Họ kép

Đức

  • Handedict Bohou (Eig, Fam)

Từ liên quan

Gần nghĩa

侯爵 · 侯爷 · 侯門 · 侯门 · 侯马 · 侯鸟 · 柏乡 · 柏崎