柏夭 bách yêu Hán Việt: bách yêu Tổng quan Cấu tạo: 柏 (bách) + 夭 (yêu)Hán Việtbách yêuCấu tạo柏 + 夭 · bách + yêu nghĩa thành phần: bách + yêu