柏寝 bách tẩm Hán Việt: bách tẩm Tổng quan Cấu tạo: 柏 (bách) + 寝 (tẩm)Hán Việtbách tẩmCấu tạo柏 + 寝 · bách + tẩm nghĩa thành phần: bách + tẩm