柏市 bó shì · bách thị Hán Việt: bách thị · Pinyin: bó shì Tổng quan Cấu tạo: 柏 (bách) + 市 (thị)Pinyinbó shìHán Việtbách thịCấu tạo柏 + 市 · bách + thị nghĩa thành phần: bách + thị