柏树

bǎi shùbách thụ

Hán Việt: bách thụ · Pinyin: bǎi shù

Tổng quan

cây bách

新华 · Tân Hoa Đại lục

柏木的別名。參見「柏木」條。

Cấu tạo: 柏 (bách) + 樹 (thụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phát âm ở Đài Loan
  • Biên soạn cypress M:²kē

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 柏木的別名。參見「柏木」條。

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi cypress

Eng

  • Cihui cypress tree; Taiwan pr

Đức

  • Handedict Zypresse, Zypresse (S, Bot)

Từ liên quan

Gần nghĩa

柏乡 · 柏侯 · 柏崎 · 柏府 · 柏庭 · 柏悦 · 柏林 · 柏油