柏樹

bǎi shù bách thụ

Hán Việt: bách thụ · Pinyin: bǎi shù

Tổng quan

cây bách | phát âm ở Đài Loan

Cấu tạo: (bách) + (thụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cây bách | phát âm ở Đài Loan

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 柏木的別名。參見「柏木」條。

Eng

  • CC-CEDICT cypress tree|Taiwan pr. [bo2 shu4]
  • Cihui cypress tree; Taiwan pr.