柏油
bách du
Hán Việt: bách du · Pinyin: bǎi yóu
Tổng quan
nhựa đường | nhựa hắc ín | nhựa đường đặc
Nghĩa
Việt
- Cihui nhựa đường | nhựa hắc ín | nhựa đường đặc
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種煙煤、石油、油頁岩、木材或其他有機物乾餾後,凝聚而成具有稠度的液體或半固體。主要成分為瀝青,呈褐色或黑色,是製造煤氣時的副產品。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 焦油沥青,是焦油蒸馏后的残余物。也泛指沥青:~路。
Eng
- CC-CEDICT asphalt|tar|pitch
- Cihui asphalt; tar; pitch