柏洞 bách đỗng Hán Việt: bách đỗng Tổng quan Cấu tạo: 柏 (bách) + 洞 (đỗng)Hán Việtbách đỗngCấu tạo柏 + 洞 · bách + đỗng nghĩa thành phần: bách + đỗng