柏沥 bách lịch Hán Việt: bách lịch Tổng quan Cấu tạo: 柏 (bách) + 沥 (lịch)Hán Việtbách lịchCấu tạo柏 + 沥 · bách + lịch nghĩa thành phần: bách + lịch