柏皇 bách hoàng Hán Việt: bách hoàng Tổng quan Cấu tạo: 柏 (bách) + 皇 (hoàng)Hán Việtbách hoàngCấu tạo柏 + 皇 · bách + hoàng nghĩa thành phần: bách + hoàng