柏翳 bách ế Hán Việt: bách ế Tổng quan Cấu tạo: 柏 (bách) + 翳 (ế)Hán Việtbách ếCấu tạo柏 + 翳 · bách + ế nghĩa thành phần: bách + ế Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 人名。虞舜的臣子。參見「伯益」條。《史記.卷五.秦本紀》:「大業取少典之子,曰女華。女華生大費,與禹平水土。……大費拜受,佐舜調馴鳥獸,鳥獸多馴服,是為柏翳。舜賜姓嬴氏。」