柏臺

bǎi tái bách thai

Hán Việt: bách thai · Pinyin: bǎi tái

Tổng quan

Cấu tạo: (bách) + (thai)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.漢御史大夫府中多種植柏樹,故稱御史臺為「柏臺」。也稱為「柏府」、「柏臺烏府」。 2.柏梁臺的簡稱。參見「柏梁臺」條。唐.李嶠〈奉和幸長安故城未央宮應制〉詩:「今日聯章處,猶疑上柏臺。」