柏高 bách cao Hán Việt: bách cao Tổng quan Cấu tạo: 柏 (bách) + 高 (cao)Hán Việtbách caoCấu tạo柏 + 高 · bách + cao nghĩa thành phần: bách + cao Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 神話傳說中的仙人。《山海經.海內經》:「華山青水之東,有山名曰『肇山』,有人名曰『柏高』。柏高上下于此,至於天。」晉.郭璞.注:「柏子高,仙者也。」