某個 mǒu gè · mỗ cá Hán Việt: mỗ cá · Pinyin: mǒu gè Tổng quan Cấu tạo: 某 (mỗ) + 個 (cá)Pinyinmǒu gèHán Việtmỗ cáCấu tạo某 + 個 · mỗ + cá nghĩa thành phần: mỗ + cá Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 泛稱不固定的人、地或事物。如:「某個人」、「某個地方」。EngCihui 某個 ǒugè attr. a certain