某事

mǒu shì mỗ sự

Hán Việt: mỗ sự · Pinyin: mǒu shì

Tổng quan

một việc nào đó | một sự việc nhất định

Cấu tạo: (mỗ) + (sự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một việc nào đó | một sự việc nhất định

Eng

  • CC-CEDICT something|a certain matter
  • Cihui something; a certain matter