某事
mỗ sự
Hán Việt: mỗ sự · Pinyin: mǒu shì
Tổng quan
một việc nào đó
Nghĩa
Việt
- Cihui một sự việc nhất định
Mainland
- Kaggle Zh-Vi something
Eng
- Cihui something; a certain matter
Đức
- Handedict irgendetwas
Hán Việt: mỗ sự · Pinyin: mǒu shì
một việc nào đó