某些
mỗ ta
Hán Việt: mỗ ta · Pinyin: mǒu xiē
Tổng quan
một vài | một số (thứ)
Nghĩa
Việt
- Cihui một vài | một số (thứ)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 對一些不指名的人、地或事、物的代稱。如:「某些人」、「某些場所」、「某些事情」、「某些東西」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 表示不止一个或一种的不定数量。
- Tân Hoa Tự Điển 1.表示不止一个或一种的不定数量。
Eng
- CC-CEDICT some; certain (things)
- Cihui some; certain (things)