某處 mǒu chù · mỗ xử Hán Việt: mỗ xử · Pinyin: mǒu chù Tổng quan một nơi nào đó Cấu tạo: 某 (mỗ) + 處 (xử)Pinyinmǒu chùHán Việtmỗ xửCấu tạo某 + 處 · mỗ + xử nghĩa thành phần: mỗ + xử Nghĩa ViệtCihui một nơi nào đóEngCC-CEDICT somewhereCihui somewhere