某子

mǒu zi mỗ tử

Hán Việt: mỗ tử · Pinyin: mǒu zi

Tổng quan

Cấu tạo: (mỗ) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代对男子的敬称。某,指姓氏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代对男子的敬称。某,指姓氏。