某屏 mǒu píng · mỗ bình Hán Việt: mỗ bình · Pinyin: mǒu píng Tổng quan Cấu tạo: 某 (mỗ) + 屏 (bình)Pinyinmǒu píngHán Việtmỗ bìnhCấu tạo某 + 屏 · mỗ + bình nghĩa thành phần: mỗ + bình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代诸侯之于天子,对其所守某边邑,称为某屏。屏,屏藩。Tân Hoa Tự Điển 1.古代诸侯之于天子,对其所守某边邑,称为某屏。屏,屏藩。