某日

mǒu rì mỗ nhật

Hán Việt: mỗ nhật · Pinyin: mǒu rì

Tổng quan

Cấu tạo: (mỗ) + (nhật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 對不指名的日期的代稱。如:「某日我在街上巧遇我高中的同學。」

Eng

  • Cihui 某日 ǒurì n. at a certain date

ja

  • JMdict certain day