某時 mǒu shí · mỗ thì Hán Việt: mỗ thì · Pinyin: mǒu shí Tổng quan một thời điểm nào đó Cấu tạo: 某 (mỗ) + 時 (thì)Pinyinmǒu shíHán Việtmỗ thìCấu tạo某 + 時 · mỗ + thì nghĩa thành phần: mỗ + thì Nghĩa ViệtCihui một thời điểm nào đóEngCC-CEDICT sometimeCihui sometime