某时
mỗ thì
Hán Việt: mỗ thì · Pinyin: mǒu shí
Tổng quan
một thời điểm nào đó
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 lúc nào đó
- Google Alex v6 thời gian nào đó
- VietPhrases một lúc nào đó
- Biên soạn sometime
Eng
- Cihui sometime
Đức
- Handedict manchmal, zuweilen
Hán Việt: mỗ thì · Pinyin: mǒu shí
một thời điểm nào đó