某某人

mǒu mǒu rén mỗ mỗ nhân

Hán Việt: mỗ mỗ nhân · Pinyin: mǒu mǒu rén

Tổng quan

ông (bà...) này, ông (bà...) nọ, ông (bà...) ấy; ông (bà...) nào đó; ai, cái này cái nọ, thế này thế nọ

Cấu tạo: (mỗ) + (mỗ) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ông (bà...) này, ông (bà...) nọ, ông (bà...) ấy; ông (bà...) nào đó; ai, cái này cái nọ, thế này thế nọ