某某作 mỗ mỗ tác Hán Việt: mỗ mỗ tác Tổng quan Cấu tạo: 某 (mỗ) + 某 (mỗ) + 作 (tác)Hán Việtmỗ mỗ tácCấu tạo某 + 某 + 作 · mỗ + mỗ + tác nghĩa thành phần: mỗ + mỗ + tác Nghĩa EngCihui 某某作 ǒumǒu zuò v.p. written/painted by...