某某作 mỗ mỗ tác Hán Việt: mỗ mỗ tác Tổng quan Cấu tạo: 某 (mỗ) + 某 (mỗ) + 作 (tác)Hán Việtmỗ mỗ tácTừ loạitínhCấu tạo某 + 某 + 作 · mỗ + mỗ + tác nghĩa thành phần: mỗ + mỗ + tác Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tác phẩm củaBiên soạn v.p. written/painted byEngCihui 某某作 ǒumǒu zuò v.p. written/painted by Từ liên quan Gần nghĩa某某人 · 某某的 · 某某 · 某某画 · 某某敬摹 · 某某添补 · 某某真迹