某某的 mỗ mỗ đích Hán Việt: mỗ mỗ đích Tổng quan nào đó, như thế như thế Cấu tạo: 某 (mỗ) + 某 (mỗ) + 的 (đích)Hán Việtmỗ mỗ đíchCấu tạo某 + 某 + 的 · mỗ + mỗ + đích nghĩa thành phần: mỗ + mỗ + đích Nghĩa ViệtCihui nào đó, như thế như thế