某某的 mỗ mỗ đích Hán Việt: mỗ mỗ đích Tổng quan nào đó, như thế như thế Cấu tạo: 某 (mỗ) + 某 (mỗ) + 的 (đích)Hán Việtmỗ mỗ đíchTừ loạitínhCấu tạo某 + 某 + 的 · mỗ + mỗ + đích nghĩa thành phần: mỗ + mỗ + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 như thếMainlandKaggle Zh-Vi such-and-such Từ liên quan Gần nghĩa某某人 · 某某 · 某某作 · 某某画 · 某某敬摹 · 某某添补 · 某某真迹