某者 mǒu zhě · mỗ giả Hán Việt: mỗ giả · Pinyin: mǒu zhě Tổng quan Cấu tạo: 某 (mỗ) + 者 (giả)Pinyinmǒu zhěHán Việtmỗ giảCấu tạo某 + 者 · mỗ + giả nghĩa thành phần: mỗ + giả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 表示姓名失传的人。Tân Hoa Tự Điển 1.表示姓名失传的人。