柑桂酒 cam quế tửu Hán Việt: cam quế tửu Tổng quan rượu vỏ cam rượu vỏ cam Cấu tạo: 柑 (cam) + 桂 (quế) + 酒 (tửu)Hán Việtcam quế tửuTừ loạidanhCấu tạo柑 + 桂 + 酒 · cam + quế + tửu nghĩa thành phần: cam + quế + tửu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 rượu cam quếMainlandKaggle Zh-Vi curacao Từ liên quan Gần nghĩa桂酒椒浆 · 桂酒 · 桂酒椒漿