柑桔黃素 cam kết hoàng tố Hán Việt: cam kết hoàng tố Tổng quan Cấu tạo: 柑 (cam) + 桔 (kết) + 黃 (hoàng) + 素 (tố)Hán Việtcam kết hoàng tốCấu tạo柑 + 桔 + 黃 + 素 · cam + kết + hoàng + tố nghĩa thành phần: cam + kết + hoàng + tố Nghĩa EngCihui naringenin