柑橘業

cam quất nghiệp

Hán Việt: cam quất nghiệp

Tổng quan

nghề trồng chanh, cam quýt

Cấu tạo: (cam) + (quất) + (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghề trồng chanh, cam quýt