柑香酒

cam hương tửu

Hán Việt: cam hương tửu

Tổng quan

rượu vỏ cam rượu vỏ cam

Cấu tạo: (cam) + (hương) + (tửu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rượu vỏ cam rượu vỏ cam

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種開胃酒。以西印度群島中古拉索島的柑橘皮汁液,調配牙買加甜酒、白蘭地及葡萄酒而成。以荷蘭所產的最有名。

Eng

  • Cihui 柑香酒 ānxiāngjiǔ n. curaçao M:píng