柒政 qí zhèng · thất chánh Hán Việt: thất chánh · Pinyin: qí zhèng Tổng quan Cấu tạo: 柒 (thất) + 政 (chánh)Pinyinqí zhèngHán Việtthất chánhCấu tạo柒 + 政 · thất + chánh nghĩa thành phần: thất + chánh