柒政 qí zhèng·thất chánh Hán Việt: thất chánh · Pinyin: qí zhèng Tổng quan Cấu tạo: 柒 (thất) + 政 (chánh)Pinyinqí zhèngHán Việtthất chánhCấu tạo柒 + 政 · thất + chánh nghĩa thành phần: thất + chánh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bảy vị vuaĐứcHandedict die 7 Herrscher (Sonne, Mond und 5 Planeten) Từ liên quan Gần nghĩa政事 · 政令 · 政体 · 政党 · 政务 · 政区 · 政协 · 政变