染業 nhiễm nghiệp Hán Việt: nhiễm nghiệp Tổng quan sự nhuộm Cấu tạo: 染 (nhiễm) + 業 (nghiệp)Hán Việtnhiễm nghiệpCấu tạo染 + 業 · nhiễm + nghiệp nghĩa thành phần: nhiễm + nghiệp Nghĩa ViệtCihui sự nhuộm