染业

nhiễm nghiệp

Hán Việt: nhiễm nghiệp

Tổng quan

sự nhuộm

Cấu tạo: 染 (nhiễm) + 業 (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nghề nhuộm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi dyeing

Từ liên quan

Gần nghĩa

业主 · 业余 · 业内 · 业力 · 业务 · 业大 · 业已 · 业师