染習
nhiễm tập
Hán Việt: nhiễm tập · Pinyin: rǎn xí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 习染; 熏染而成的风气。
- Tân Hoa Tự Điển 1.习染。 2.熏染而成的风气。
Eng
- Cihui 染習 ǎnxí* v.o. <Budd.> contract bad habits/customs
Hán Việt: nhiễm tập · Pinyin: rǎn xí