染到 nhiễm đáo Hán Việt: nhiễm đáo Tổng quan Cấu tạo: 染 (nhiễm) + 到 (đáo)Hán Việtnhiễm đáoCấu tạo染 + 到 · nhiễm + đáo nghĩa thành phần: nhiễm + đáo Nghĩa EngCihui 染到 ǎndào r.v. acquire (a bad habit)