染匠 nhiễm tượng Hán Việt: nhiễm tượng Tổng quan Cấu tạo: 染 (nhiễm) + 匠 (tượng)Hán Việtnhiễm tượngCấu tạo染 + 匠 · nhiễm + tượng nghĩa thành phần: nhiễm + tượng Nghĩa EngCihui 染匠 ǎnjiàng n. dyer M:ge/¹míng