染印 nhiễm ấn Hán Việt: nhiễm ấn Tổng quan Cấu tạo: 染 (nhiễm) + 印 (ấn)Hán Việtnhiễm ấnCấu tạo染 + 印 · nhiễm + ấn nghĩa thành phần: nhiễm + ấn Nghĩa EngCihui 染印 ǎnyìn n. dye transfer