染髮劑

rǎn fà jì nhiễm phát tề

Hán Việt: nhiễm phát tề · Pinyin: rǎn fà jì

Tổng quan

thuốc nhuộm tóc | xả | tô màu

Cấu tạo: (nhiễm) + (phát) + (tề)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuốc nhuộm tóc | xả | tô màu

Eng

  • CC-CEDICT hair dye|rinse|tint
  • Cihui hair dye; rinse; tint