染後

rǎn hòu nhiễm hậu

Hán Việt: nhiễm hậu · Pinyin: rǎn hòu

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiễm) + (hậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓熏陶影响后代。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓熏陶影响后代。