染夏 rǎn xià · nhiễm hạ Hán Việt: nhiễm hạ · Pinyin: rǎn xià Tổng quan Cấu tạo: 染 (nhiễm) + 夏 (hạ)Pinyinrǎn xiàHán Việtnhiễm hạCấu tạo染 + 夏 · nhiễm + hạ nghĩa thành phần: nhiễm + hạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 染五色。Tân Hoa Tự Điển 1.染五色。