染塵 rǎn chén · nhiễm trần Hán Việt: nhiễm trần · Pinyin: rǎn chén Tổng quan Cấu tạo: 染 (nhiễm) + 塵 (trần)Pinyinrǎn chénHán Việtnhiễm trầnCấu tạo染 + 塵 · nhiễm + trần nghĩa thành phần: nhiễm + trần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 沾染红尘。指僧人犯俗。Tân Hoa Tự Điển 1.沾染红尘。指僧人犯俗。