染布 rǎn bù · nhiễm bố Hán Việt: nhiễm bố · Pinyin: rǎn bù Tổng quan nhuộm vải Cấu tạo: 染 (nhiễm) + 布 (bố)Pinyinrǎn bùHán Việtnhiễm bốCấu tạo染 + 布 · nhiễm + bố nghĩa thành phần: nhiễm + bố Nghĩa ViệtCihui nhuộm vảiEngCC-CEDICT to dye clothCihui to dye cloth