染後 rǎn hòu · nhiễm hậu Hán Việt: nhiễm hậu · Pinyin: rǎn hòu Tổng quan Cấu tạo: 染 (nhiễm) + 後 (hậu)Pinyinrǎn hòuHán Việtnhiễm hậuCấu tạo染 + 後 · nhiễm + hậu nghĩa thành phần: nhiễm + hậu