染患
nhiễm hoạn
Hán Việt: nhiễm hoạn · Pinyin: rǎn huàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 染病; 传染,感染。
- Tân Hoa Tự Điển 1.染病。 2.传染,感染。
Eng
- Cihui 染患 ǎnhuàn v. contract; infect
Hán Việt: nhiễm hoạn · Pinyin: rǎn huàn