染惑

rǎn huò nhiễm hoặc

Hán Việt: nhiễm hoặc · Pinyin: rǎn huò

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiễm) + (hoặc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓外物的影响和迷惑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓外物的影响和迷惑。